베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xe cắm trại" (1)
xe cắm trại

영어
명사camping car
Họ đi du lịch bằng xe cắm trại.
They travel by camper van.
관련 단어 "xe cắm trại" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xe cắm trại" (1)
Họ đi du lịch bằng xe cắm trại.
They travel by camper van.
